Khi tìm dịch vụ kế toán, một trong những câu hỏi đầu tiên của doanh nghiệp thường là:
“Bảng giá dịch vụ kế toán hiện nay như thế nào?”
Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể áp dụng cùng một mức phí.
Một công ty mới thành lập, mỗi tháng chỉ phát sinh vài chục chứng từ sẽ có khối lượng công việc rất khác với doanh nghiệp thương mại có kho hàng, nhiều tài khoản ngân hàng, nhiều nhân viên và hàng trăm giao dịch.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:
“Dịch vụ kế toán bao nhiêu tiền?”
doanh nghiệp nên hiểu:
“Những yếu tố nào làm thay đổi bảng giá dịch vụ kế toán?”
Khi hiểu được cách hình thành mức phí, doanh nghiệp sẽ dễ so sánh báo giá, kiểm soát ngân sách và lựa chọn gói dịch vụ phù hợp hơn.
Vì sao bảng giá dịch vụ kế toán không giống nhau giữa các doanh nghiệp?
Dịch vụ kế toán không phải một sản phẩm cố định.
Khối lượng công việc phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng thực tế của từng doanh nghiệp.
Ví dụ, hai công ty cùng có doanh thu tương đương nhưng có thể rất khác nhau về:
- số lượng hóa đơn;
- số lượng giao dịch ngân hàng;
- số khách hàng và nhà cung cấp;
- số lượng nhân viên;
- hàng tồn kho;
- tài sản;
- công nợ;
- ngành nghề;
- nhu cầu báo cáo;
- tình trạng sổ sách.
Do đó, việc chỉ nhìn vào doanh thu hoặc quy mô vốn chưa đủ để xác định chính xác mức phí.
Một bảng giá dịch vụ kế toán hợp lý cần dựa trên khối lượng và mức độ phức tạp của công việc thực tế.
1. Số lượng hóa đơn và chứng từ
Đây là một trong những yếu tố phổ biến nhất ảnh hưởng đến bảng giá dịch vụ kế toán.
Doanh nghiệp càng có nhiều chứng từ thì khối lượng:
- kiểm tra;
- phân loại;
- hạch toán;
- đối chiếu;
- lưu trữ;
- rà soát;
càng tăng.
Ví dụ, doanh nghiệp phát sinh khoảng vài chục chứng từ mỗi tháng sẽ có nhu cầu xử lý khác với doanh nghiệp có vài trăm chứng từ.
Không nên chỉ đếm hóa đơn
Số lượng hóa đơn là chỉ số quan trọng nhưng chưa phản ánh toàn bộ công việc.
Ngoài hóa đơn còn có thể có:
- sao kê ngân hàng;
- phiếu thu;
- phiếu chi;
- hợp đồng;
- bảng lương;
- chứng từ thanh toán;
- hồ sơ công nợ;
- chứng từ kho;
- tài sản;
- các hồ sơ liên quan khác.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên mô tả tổng thể hoạt động thay vì chỉ nói:
“Mỗi tháng công ty tôi có khoảng 30 hóa đơn.”
2. Ngành nghề kinh doanh
Ngành nghề có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ phức tạp của công việc kế toán.
Một doanh nghiệp tư vấn hoặc dịch vụ có thể có quy trình tương đối đơn giản.
Trong khi đó, doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực như:
- thương mại;
- xây dựng;
- sản xuất;
- vận tải;
- nhà hàng;
- phân phối;
- bán lẻ;
có thể phát sinh thêm nhiều nghiệp vụ.
Ví dụ, doanh nghiệp thương mại thường cần theo dõi:
- hàng hóa;
- nhập kho;
- xuất kho;
- giá vốn;
- công nợ;
- nhiều nhà cung cấp.
Doanh nghiệp xây dựng có thể cần theo dõi theo:
- công trình;
- hợp đồng;
- giai đoạn;
- chi phí;
- nghiệm thu;
- công nợ.
Vì vậy, cùng số lượng hóa đơn nhưng mức phí giữa hai ngành nghề có thể khác nhau.
3. Số lượng giao dịch ngân hàng
Có doanh nghiệp chỉ có vài giao dịch ngân hàng mỗi tháng.
Nhưng cũng có doanh nghiệp phát sinh hàng chục hoặc hàng trăm giao dịch.
Kế toán không chỉ ghi nhận giao dịch mà còn có thể phải:
- đối chiếu sao kê;
- xác định nội dung giao dịch;
- kiểm tra chứng từ;
- đối chiếu công nợ;
- xác định khoản thu;
- xác định khoản chi.
Nếu doanh nghiệp có nhiều tài khoản ngân hàng hoặc số lượng giao dịch lớn thì khối lượng công việc tăng lên đáng kể.
Do đó, đây cũng là thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá.
4. Số lượng khách hàng và nhà cung cấp
Doanh nghiệp có nhiều khách hàng và nhà cung cấp thường phát sinh nhu cầu theo dõi công nợ lớn hơn.
Công việc có thể bao gồm:
- công nợ phải thu;
- công nợ phải trả;
- thời hạn thanh toán;
- đối chiếu số dư;
- theo dõi khoản tồn đọng;
- kiểm tra giao dịch liên quan.
Một doanh nghiệp chỉ có vài khách hàng cố định sẽ có khối lượng công nợ khác với doanh nghiệp bán hàng cho hàng trăm khách hàng.
Vì vậy, bảng giá dịch vụ kế toán có thể thay đổi theo mức độ phức tạp của hệ thống công nợ.
5. Doanh nghiệp có hàng tồn kho hay không
Hàng tồn kho là một yếu tố rất quan trọng.
Doanh nghiệp dịch vụ thường không có hoặc có rất ít hàng tồn kho.
Ngược lại, doanh nghiệp thương mại hoặc sản xuất có thể cần theo dõi:
- nhập kho;
- xuất kho;
- tồn kho;
- giá vốn;
- mã hàng;
- kho hàng;
- chênh lệch;
- kiểm kê.
Nếu doanh nghiệp có nhiều mã hàng hoặc nhiều kho, công việc càng phức tạp.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp rõ:
- có kho hay không;
- số lượng kho;
- số lượng mã hàng;
- tần suất nhập xuất.
6. Số lượng nhân viên
Số lượng nhân viên cũng có thể ảnh hưởng đến bảng giá nếu phạm vi dịch vụ bao gồm các công việc liên quan đến tiền lương và người lao động.
Công việc có thể liên quan đến:
- bảng lương;
- các khoản phải trả;
- dữ liệu thu nhập;
- hồ sơ nhân sự theo phạm vi thỏa thuận;
- các nghiệp vụ kế toán liên quan.
Một doanh nghiệp có 5 nhân viên sẽ có khối lượng khác với doanh nghiệp có 50 hoặc 100 nhân viên.
Do đó, doanh nghiệp cần hỏi rõ:
Phần tiền lương và các công việc liên quan đến người lao động đã nằm trong gói dịch vụ hay chưa?
7. Tình trạng sổ sách hiện tại
Đây là yếu tố rất quan trọng nhưng nhiều doanh nghiệp bỏ qua.
Có sự khác biệt rất lớn giữa:
Doanh nghiệp đang có sổ sách được cập nhật đầy đủ
và:
Doanh nghiệp có dữ liệu tồn đọng nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Nếu sổ sách đang tốt, đơn vị dịch vụ có thể tiếp tục xử lý công việc định kỳ.
Nhưng nếu doanh nghiệp đang gặp tình trạng:
- thiếu dữ liệu;
- mất chứng từ;
- chưa hạch toán;
- chưa đối chiếu;
- số liệu không khớp;
- người phụ trách cũ nghỉ việc;
- nhiều kỳ chưa hoàn thiện;
thì có thể phải thực hiện thêm một giai đoạn rà soát và xử lý dữ liệu cũ.
Đây thường là phần công việc phát sinh ngoài gói kế toán định kỳ.
8. Phạm vi công việc doanh nghiệp muốn thuê
Không phải doanh nghiệp nào cũng thuê cùng một phạm vi.
Có doanh nghiệp chỉ cần hỗ trợ một số công việc nhất định.
Có doanh nghiệp muốn thuê gần như toàn bộ phần kế toán – thuế theo hợp đồng.
Phạm vi có thể bao gồm:
- tiếp nhận chứng từ;
- kiểm tra chứng từ;
- hạch toán;
- sổ sách;
- công nợ;
- ngân hàng;
- kho;
- báo cáo;
- rà soát;
- hỗ trợ cuối kỳ;
- tư vấn;
- bàn giao dữ liệu.
Phạm vi càng rộng thì khối lượng công việc càng lớn.
Nếu muốn biết cụ thể một gói dịch vụ có thể bao gồm những gì, doanh nghiệp có thể xem bài Dịch vụ kế toán gồm những công việc gì? Checklist dành cho chủ doanh nghiệp.
9. Tần suất doanh nghiệp cần báo cáo
Một số doanh nghiệp chỉ cần số liệu theo kỳ.
Trong khi đó, một số doanh nghiệp cần:
- báo cáo hàng tháng;
- báo cáo hàng tuần;
- báo cáo công nợ;
- báo cáo doanh thu;
- báo cáo chi phí;
- báo cáo dòng tiền;
- báo cáo quản trị.
Tần suất và mức độ chi tiết càng cao thì lượng công việc càng lớn.
Do đó, doanh nghiệp nên phân biệt:
dịch vụ kế toán định kỳ
với:
dịch vụ kế toán kết hợp báo cáo quản trị chuyên sâu.
Nếu cần báo cáo riêng phục vụ điều hành, nên trao đổi ngay từ khi yêu cầu báo giá.
10. Số lượng chi nhánh hoặc địa điểm kinh doanh
Doanh nghiệp hoạt động tại một địa điểm thường có hệ thống dữ liệu đơn giản hơn doanh nghiệp có:
- nhiều chi nhánh;
- nhiều cửa hàng;
- nhiều kho;
- nhiều địa điểm kinh doanh.
Khi số lượng đơn vị tăng, công việc có thể phát sinh thêm ở khâu:
- tập hợp dữ liệu;
- phân loại;
- đối chiếu;
- tổng hợp;
- kiểm tra.
Do đó, số lượng địa điểm cũng có thể ảnh hưởng đến mức phí.
11. Mức độ phức tạp của nghiệp vụ
Không phải chứng từ nào cũng mất cùng một thời gian xử lý.
Một doanh nghiệp có ít hóa đơn nhưng nghiệp vụ phức tạp có thể cần nhiều thời gian hơn doanh nghiệp có số lượng chứng từ nhiều nhưng nghiệp vụ đơn giản và lặp lại.
Mức độ phức tạp có thể đến từ:
- nhiều loại giao dịch;
- hợp đồng đặc thù;
- nhiều bộ phận;
- nhiều loại sản phẩm;
- nhiều nguồn doanh thu;
- nhiều hình thức thanh toán;
- quy trình nội bộ phức tạp.
Vì vậy, báo giá tốt nên dựa trên cả số lượng và độ phức tạp.
12. Doanh nghiệp cần hỗ trợ ở mức độ nào?
Một số doanh nghiệp chỉ cần đơn vị dịch vụ thực hiện công việc theo dữ liệu được cung cấp.
Một số doanh nghiệp lại cần hỗ trợ nhiều hơn, chẳng hạn:
- nhắc hồ sơ;
- kiểm tra chứng từ;
- tư vấn thường xuyên;
- giải thích số liệu;
- rà soát quy trình;
- hỗ trợ giải trình;
- hướng dẫn nhân sự nội bộ.
Mức độ hỗ trợ càng cao thì đơn vị dịch vụ càng phải dành nhiều nguồn lực.
Do đó, khi so sánh báo giá, doanh nghiệp cũng nên so sánh:
mức độ hỗ trợ đi kèm.
13. Doanh nghiệp có kế toán nội bộ hay chưa?
Nếu doanh nghiệp đã có nhân sự nội bộ phụ trách:
- nhập liệu;
- thu chi;
- kho;
- công nợ;
- tập hợp chứng từ;
thì đơn vị dịch vụ bên ngoài có thể chỉ cần thực hiện phần:
- rà soát;
- kiểm tra;
- hoàn thiện;
- báo cáo;
- tư vấn.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp chưa có bất kỳ nhân sự kế toán nào thì phạm vi thuê ngoài có thể rộng hơn.
Nếu đang cân nhắc giữa hai mô hình, doanh nghiệp có thể tham khảo bài Thuê kế toán ngoài hay tuyển kế toán nội bộ? Doanh nghiệp nên chọn phương án nào?.
Vì sao không nên chỉ hỏi “giá dịch vụ kế toán bao nhiêu?”
Nếu chỉ hỏi giá mà không mô tả tình trạng doanh nghiệp, đơn vị cung cấp dịch vụ chỉ có thể đưa ra mức tham khảo.
Ví dụ, hai doanh nghiệp đều nói:
“Công ty tôi nhỏ.”
Nhưng doanh nghiệp thứ nhất:
- không có kho;
- 10 hóa đơn mỗi tháng;
- 5 nhân viên;
- ít giao dịch.
Trong khi doanh nghiệp thứ hai:
- có kho;
- 100 hóa đơn;
- nhiều khách hàng;
- nhiều nhà cung cấp;
- nhiều giao dịch ngân hàng.
Hai doanh nghiệp này không nên áp cùng một mức phí.
Vì vậy, để nhận được báo giá phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin càng cụ thể càng tốt.
Những thông tin nên chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá
Doanh nghiệp có thể chuẩn bị:
- ngành nghề;
- thời gian hoạt động;
- số lượng hóa đơn trung bình mỗi tháng;
- số lượng giao dịch ngân hàng;
- số lượng nhân viên;
- số lượng khách hàng;
- số lượng nhà cung cấp;
- có kho hay không;
- số lượng chi nhánh;
- tình trạng sổ sách;
- phạm vi muốn thuê;
- nhu cầu báo cáo.
Chỉ với những thông tin này, đơn vị dịch vụ đã có thể đánh giá tương đối rõ khối lượng công việc.
Bảng giá thấp nhất có phải là lựa chọn tốt nhất?
Không.
Một mức phí thấp chỉ có ý nghĩa khi phạm vi công việc đáp ứng đúng nhu cầu của doanh nghiệp.
Nếu một gói giá thấp nhưng không bao gồm:
- kiểm tra chứng từ;
- rà soát;
- bàn giao;
- hỗ trợ;
- các công việc cuối kỳ;
thì tổng chi phí thực tế có thể khác với mức giá ban đầu.
Doanh nghiệp nên so sánh theo công thức:
Mức phí + phạm vi công việc + chất lượng quy trình + khả năng hỗ trợ.
Nếu đang lựa chọn đơn vị cung cấp, có thể xem thêm bài 7 tiêu chí chọn công ty dịch vụ kế toán uy tín.
Vì sao hai công ty dịch vụ kế toán có thể báo giá khác nhau?
Ngay cả khi cùng nhận một khách hàng, hai đơn vị có thể có mức phí khác nhau.
Nguyên nhân có thể đến từ:
- phạm vi dịch vụ khác nhau;
- quy trình kiểm tra khác nhau;
- số lượng nhân sự tham gia;
- mức độ hỗ trợ;
- cách bàn giao;
- hệ thống phần mềm;
- quy trình kiểm soát chất lượng;
- chính sách giá.
Do đó, không nên kết luận đơn vị nào “đắt” hoặc “rẻ” khi chưa so sánh trên cùng một phạm vi.
Dịch vụ kế toán trọn gói có nghĩa là mọi việc đều đã bao gồm?
Không nên hiểu như vậy.
Cụm từ “trọn gói” cần được giải thích bằng danh sách công việc cụ thể.
Doanh nghiệp nên hỏi:
- trọn gói gồm những gì;
- có giới hạn chứng từ không;
- công việc cuối năm có bao gồm không;
- có theo dõi kho không;
- có phần tiền lương không;
- có hỗ trợ rà soát dữ liệu cũ không;
- có báo cáo quản trị không;
- trường hợp nào tính thêm phí.
Điều quan trọng không phải tên của gói dịch vụ mà là phạm vi được ghi rõ trong báo giá hoặc hợp đồng.
Doanh nghiệp nhỏ có nên chọn gói dịch vụ rẻ nhất?
Doanh nghiệp nhỏ cần tiết kiệm chi phí, nhưng tiết kiệm không có nghĩa là chọn mức giá thấp nhất.
Một gói phù hợp phải đáp ứng đủ công việc doanh nghiệp thực sự cần.
Nếu doanh nghiệp còn nhỏ, ít giao dịch và chưa cần nhân sự toàn thời gian, thuê ngoài có thể là phương án đáng cân nhắc.
Có thể xem thêm bài Khi nào doanh nghiệp nhỏ nên thuê dịch vụ kế toán?.
Bảng giá dịch vụ kế toán có thay đổi khi doanh nghiệp phát triển không?
Có thể.
Doanh nghiệp tăng trưởng thường kéo theo:
- nhiều hóa đơn hơn;
- nhiều nhân viên hơn;
- nhiều giao dịch hơn;
- nhiều khách hàng hơn;
- nhiều nhà cung cấp hơn;
- thêm kho;
- thêm chi nhánh;
- nhu cầu báo cáo cao hơn.
Khi khối lượng công việc thay đổi đáng kể, mức phí cũng có thể cần điều chỉnh.
Doanh nghiệp nên hỏi ngay từ đầu:
“Trong trường hợp nào mức phí sẽ được điều chỉnh?”
Việc thống nhất nguyên tắc từ đầu giúp hai bên dễ hợp tác lâu dài hơn.
Bao lâu nên xem lại mức phí dịch vụ kế toán?
Không nhất thiết phải thay đổi giá theo một khoảng thời gian cố định.
Thay vào đó, nên xem lại khi có thay đổi lớn như:
- số lượng hóa đơn tăng mạnh;
- mở thêm chi nhánh;
- tăng nhiều nhân sự;
- phát sinh kho;
- thay đổi ngành nghề;
- thêm nhiều nghiệp vụ;
- tăng nhu cầu báo cáo;
- thay đổi phạm vi dịch vụ.
Nếu hoạt động không thay đổi đáng kể, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng phạm vi hiện tại theo thỏa thuận.
Ví dụ 1: Doanh nghiệp dịch vụ mới thành lập
Giả sử một công ty:
- mới hoạt động;
- 5 nhân viên;
- không có kho;
- khoảng 20 hóa đơn mỗi tháng;
- ít giao dịch ngân hàng;
- chưa có công nợ phức tạp.
Khối lượng công việc tương đối gọn.
Trong trường hợp này, phạm vi dịch vụ có thể tập trung vào:
- chứng từ;
- hạch toán;
- sổ sách;
- các công việc định kỳ;
- báo cáo theo thỏa thuận.
Ví dụ 2: Doanh nghiệp thương mại có kho
Một doanh nghiệp khác có:
- 100 hóa đơn mỗi tháng;
- nhiều nhà cung cấp;
- nhiều khách hàng;
- hàng trăm mã hàng;
- nhập xuất kho liên tục;
- nhiều giao dịch ngân hàng.
Dù doanh nghiệp vẫn có quy mô nhân sự nhỏ, khối lượng kế toán có thể lớn hơn rất nhiều.
Do đó, mức phí không nên so sánh trực tiếp với doanh nghiệp dịch vụ ở ví dụ trên.
Ví dụ 3: Doanh nghiệp ít hóa đơn nhưng sổ sách tồn đọng
Giả sử doanh nghiệp chỉ có:
- 30 hóa đơn mỗi tháng;
nhưng:
- nhiều tháng chưa hoàn thiện dữ liệu;
- thiếu chứng từ;
- công nợ chưa đối chiếu;
- nhân sự cũ nghỉ;
- file lưu rải rác.
Trong trường hợp này, số lượng hóa đơn không phản ánh đúng khối lượng công việc.
Đơn vị dịch vụ có thể phải thực hiện hai phần:
Phần 1: xử lý dữ liệu tồn đọng.
Phần 2: thực hiện công việc định kỳ sau khi hệ thống đã được chuẩn hóa.
7 câu hỏi nên hỏi khi nhận bảng giá dịch vụ kế toán
1. Mức phí này bao gồm những công việc nào?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất.
2. Có giới hạn số lượng hóa đơn không?
Cần biết rõ mức phí khi vượt giới hạn.
3. Có bao gồm công việc cuối kỳ không?
Nên xác nhận trước.
4. Có công việc nào tính riêng không?
Ví dụ xử lý sổ sách cũ hoặc báo cáo đặc biệt.
5. Khi nào mức phí được điều chỉnh?
Nên có nguyên tắc rõ ràng.
6. Có bàn giao dữ liệu định kỳ không?
Doanh nghiệp cần luôn kiểm soát sổ sách của mình.
7. Ai là người trực tiếp phụ trách?
Mức phí chỉ là một phần; người chịu trách nhiệm và chất lượng phối hợp cũng rất quan trọng.
Những sai lầm khi so sánh bảng giá dịch vụ kế toán
Chỉ nhìn con số cuối cùng
Hai mức giá không thể so sánh nếu phạm vi công việc khác nhau.
Không hỏi giới hạn chứng từ
Một gói có thể phù hợp ở hiện tại nhưng phát sinh thêm chi phí khi doanh nghiệp tăng giao dịch.
Không hỏi công việc cuối năm
Đây là nội dung nên làm rõ ngay từ đầu.
Không nói rõ tình trạng sổ sách
Nếu doanh nghiệp đang có dữ liệu tồn đọng nhưng không thông báo, mức báo giá ban đầu có thể không phản ánh đúng công việc thực tế.
Không hỏi về bàn giao dữ liệu
Doanh nghiệp cần bảo đảm mình luôn kiểm soát được hồ sơ và dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá dịch vụ kế toán dựa chủ yếu vào yếu tố nào?
Thông thường cần xem xét tổng thể số lượng chứng từ, ngành nghề, giao dịch, nhân sự, kho, tình trạng sổ sách và phạm vi công việc.
Doanh nghiệp ít hóa đơn có phải phí luôn thấp không?
Không nhất thiết. Nếu nghiệp vụ phức tạp hoặc sổ sách đang tồn đọng, khối lượng công việc vẫn có thể lớn.
Doanh nghiệp có kho có ảnh hưởng đến giá không?
Có thể. Việc theo dõi nhập xuất, tồn kho và giá vốn làm tăng khối lượng công việc so với doanh nghiệp không có kho.
Dịch vụ kế toán trọn gói có phát sinh thêm phí không?
Tùy phạm vi của từng hợp đồng. Doanh nghiệp nên hỏi rõ nội dung nào nằm trong gói và trường hợp nào phát sinh thêm phí.
Khi số lượng hóa đơn tăng thì giá dịch vụ có tăng không?
Có thể, nếu khối lượng công việc tăng đáng kể. Doanh nghiệp nên thống nhất nguyên tắc điều chỉnh phí từ đầu.
Có nên chọn báo giá thấp nhất không?
Không nên chỉ dựa vào giá. Cần xem xét phạm vi công việc, quy trình, mức độ hỗ trợ và chất lượng bàn giao.
Cách đánh giá một bảng giá dịch vụ kế toán hợp lý
Một bảng giá tốt không nhất thiết phải là bảng giá thấp nhất.
Nó cần giúp doanh nghiệp trả lời rõ:
Tôi trả bao nhiêu?
Tôi nhận được những công việc gì?
Ai chịu trách nhiệm?
Khi nào phát sinh thêm phí?
Dữ liệu được bàn giao như thế nào?
Nếu năm câu hỏi này được làm rõ, doanh nghiệp sẽ dễ kiểm soát dịch vụ hơn rất nhiều.
AMN xác định chi phí dịch vụ kế toán như thế nào?
Với Kế toán Thuế AMN, việc xác định phạm vi dịch vụ nên bắt đầu từ tình trạng thực tế của doanh nghiệp.
Các thông tin quan trọng có thể gồm:
- ngành nghề;
- số lượng hóa đơn;
- số lượng giao dịch;
- số lượng nhân viên;
- khách hàng và nhà cung cấp;
- có kho hay không;
- tình trạng sổ sách;
- nhu cầu báo cáo;
- phạm vi công việc muốn thuê.
Từ đó, doanh nghiệp và đơn vị dịch vụ có thể xác định rõ khối lượng công việc trước khi thống nhất mức phí.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng báo một mức giá chung nhưng không phản ánh đúng nhu cầu thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang tìm hiểu bảng giá dịch vụ kế toán và muốn biết phạm vi nào phù hợp với tình trạng hiện tại, Kế toán Thuế AMN có thể hỗ trợ đánh giá khối lượng công việc để doanh nghiệp có cơ sở dự trù ngân sách trước khi lựa chọn dịch vụ.